Trịnh Thị Ngọc Trúc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam thế kỷ 17: "Trịnh Thị Ngọc Trúc" tên của một quý tộc, học giả nữ thời Trung hưng, con gái của chúa Trịnh Tráng.
    • Một tác giả nữ: tác giả được cho của cuốn từ điển Hán Nôm "Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trịnh Thị Ngọc Trúc một trong những nữ học giả hiếm hoi được biết đến trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
    • Cuốn "Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa" do Trịnh Thị Ngọc Trúc soạn một tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu chữ Nôm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhân vật lịch sử với nhiều thân phận: Tên "Trịnh Thị Ngọc Trúc" thường được nhắc đến như một biểu tượng của thân phận người phụ nữ quyền quý nhưng số phận long đong (từ quận phu nhân, hoàng hậu đến người đi tu).
    • Cuộc đời Trịnh Thị Ngọc Trúc phản ánh những thăng trầm của lịch sử Đàng Ngoài thế kỷ 17.
Biến thể từ gần giống
  • Chúa Kim Cương: Danh hiệu tôn xưng sau khi đi tu.

    • Sau này, Trịnh Thị Ngọc Trúc được biết đến với pháp danh Chúa Kim Cương.
  • Hoàng hậu họ Trịnh: Cách gọi chung chỉ những người con gái họ Trịnh được gả cho vua , trong đó .

    • Việc Trịnh Thị Ngọc Trúc trở thành hoàng hậu một sự sắp đặt chính trị điển hình thời - Trịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ học giả họ Trịnh: Cách gọi nhấn mạnh vào phương diện trí thức của .
  • Tác giả "Chỉ nam ngọc âm": Cách gọi nhấn mạnh vào đóng góp học thuật chính của .
Thành ngữ liên quan
  • Số phận "Chúa ": Cụm từ ám chỉ một cuộc đời từ quyền quý, vinh hoa bước sang cửa Phật, tìm sự bình yên.
    • Đường đời của Trịnh Thị Ngọc Trúc khiến người đời sau thường nhắc đến với thành ngữ "số phận Chúa ".
  1. (thế kỷ 17) con gái chúa Trịnh Tráng, trước vợ quận công Trụ, sau lấy vua Thần Tông, được lập làm hoàng hậu (1630). Sau đi tu được tôn chúa Kim Cương. Tác giả cuốn sách Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa